se rétrécir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Trở nên hẹp hơn, nhỏ hơn về kích thước: Chỉ sự thay đổi của một vật thể, không gian hoặc bề mặt khi nó trở nên ít rộng rãi hoặc có kích thước thu nhỏ lại.
- Co lại: Chỉ sự thay đổi của chất liệu (như vải, da) khi tiếp xúc với các yếu tố như nhiệt độ hoặc độ ẩm, làm giảm kích thước.
- (Nghĩa bóng) Trở nên hẹp hòi, thu hẹp: Dùng để chỉ tư tưởng, tầm nhìn hoặc quan điểm trở nên cứng nhắc, ít cởi mở hoặc bao quát hơn trước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- La route se rétrécit après le virage. (Con đường trở nên hẹp hơn sau khúc cua.)
- Ce pull en laine se rétrécit si on le lave à l'eau chaude. (Chiếc áo len này sẽ co lại nếu giặt bằng nước nóng.)
- Avec l'âge, ses horizons se sont rétrécis. (Càng lớn tuổi, tầm nhìn của ông ấy càng trở nên hẹp hòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rétrécir comme une peau de chagrin": Co lại rất nhiều, teo tóp đi (thành ngữ, so sánh với tấm da thuộc co lại).
- Mes économies se sont rétrécies comme une peau de chagrin pendant les vacances. (Số tiền tiết kiệm của tôi co lại teo tóp trong kỳ nghỉ.)
- "se rétrécir devant qqn/qqch": (Nghĩa bóng) Cảm thấy nhỏ bé, kém cỏi trước ai/điều gì đó.
- Devant tant de beauté, on se sent rétrécir. (Trước vẻ đẹp ấy, người ta cảm thấy mình thật nhỏ bé.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétrécir (v.t): Làm cho hẹp lại, thu nhỏ lại (ngoại động từ).
- Le tailleur a rétréci mon pantalon. (Thợ may đã làm hẹp chiếc quần của tôi.)
- Rétrécissement (n.m): Sự thu hẹp, sự co lại.
- Le rétrécissement de la route cause des embouteillages. (Sự thu hẹp của con đường gây ra ùn tắc giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Diminuer (de largeur) : Giảm (về bề rộng).
- Raccourcir : Ngắn lại (thường về chiều dài).
- Contracter (se) : Co lại (thường dùng cho cơ bắp, chất liệu).
- (Nghĩa bóng) S'appauvrir : Nghèo nàn đi (về tinh thần, ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- se rétrécir les idées : (Thành ngữ, không chính thức) Trở nên cứng nhắc, bảo thủ trong suy nghĩ.
- Il ne voyage plus, il se rétrécit les idées. (Ông ấy không còn đi du lịch nữa, óc ông ấy ngày càng hẹp hòi.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit rétréci : Có đầu óc hẹp hòi, thiển cận.
- Il refuse toute innovation, il a vraiment l'esprit rétréci. (Ông ta từ chối mọi đổi mới, đầu óc thật là hẹp hòi.)
tự động từ
- hẹp dần đi
- Rue qui se rétrécitphố hẹp dần đi
- co lại
- Le cuir se rétrécit à la pluieda ướt mưa co lại
- (nghĩa bóng) hẹp hòi đi
- L'esprit s'est rétrécióc hẹp hòi đi