se rétrécir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên hẹp hơn, nhỏ hơn về kích thước: Chỉ sự thay đổi của một vật thể, không gian hoặc bề mặt khi trở nên ít rộng rãi hoặc kích thước thu nhỏ lại.
    • Co lại: Chỉ sự thay đổi của chất liệu (như vải, da) khi tiếp xúc với các yếu tố như nhiệt độ hoặc độ ẩm, làm giảm kích thước.
    • (Nghĩa bóng) Trở nên hẹp hòi, thu hẹp: Dùng để chỉ tư tưởng, tầm nhìn hoặc quan điểm trở nên cứng nhắc, ít cởi mở hoặc bao quát hơn trước.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • La route se rétrécit après le virage. (Con đường trở nên hẹp hơn sau khúc cua.)
    • Ce pull en laine se rétrécit si on le lave à l'eau chaude. (Chiếc áo len này sẽ co lại nếu giặt bằng nước nóng.)
    • Avec l'âge, ses horizons se sont rétrécis. (Càng lớn tuổi, tầm nhìn của ông ấy càng trở nên hẹp hòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rétrécir comme une peau de chagrin": Co lại rất nhiều, teo tóp đi (thành ngữ, so sánh với tấm da thuộc co lại).
    • Mes économies se sont rétrécies comme une peau de chagrin pendant les vacances. (Số tiền tiết kiệm của tôi co lại teo tóp trong kỳ nghỉ.)
  • "se rétrécir devant qqn/qqch": (Nghĩa bóng) Cảm thấy nhỏ bé, kém cỏi trước ai/điều đó.
    • Devant tant de beauté, on se sent rétrécir. (Trước vẻ đẹp ấy, người ta cảm thấy mình thật nhỏ bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétrécir (v.t): Làm cho hẹp lại, thu nhỏ lại (ngoại động từ).
    • Le tailleur a rétréci mon pantalon. (Thợ may đã làm hẹp chiếc quần của tôi.)
  • Rétrécissement (n.m): Sự thu hẹp, sự co lại.
    • Le rétrécissement de la route cause des embouteillages. (Sự thu hẹp của con đường gây ra ùn tắc giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminuer (de largeur) : Giảm (về bề rộng).
  • Raccourcir : Ngắn lại (thường về chiều dài).
  • Contracter (se) : Co lại (thường dùng cho bắp, chất liệu).
  • (Nghĩa bóng) S'appauvrir : Nghèo nàn đi (về tinh thần, ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • se rétrécir les idées : (Thành ngữ, không chính thức) Trở nên cứng nhắc, bảo thủ trong suy nghĩ.
    • Il ne voyage plus, il se rétrécit les idées. (Ông ấy không còn đi du lịch nữa, óc ông ấy ngày càng hẹp hòi.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit rétréci : đầu óc hẹp hòi, thiển cận.
    • Il refuse toute innovation, il a vraiment l'esprit rétréci. (Ông ta từ chối mọi đổi mới, đầu óc thật là hẹp hòi.)
tự động từ
  1. hẹp dần đi
    • Rue qui se rétrécit
      phố hẹp dần đi
  2. co lại
    • Le cuir se rétrécit à la pluie
      da ướt mưa co lại
  3. (nghĩa bóng) hẹp hòi đi
    • L'esprit s'est rétréci
      óc hẹp hòi đi